Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
luò

Nghĩa tiếng Việt

rơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)

Âm Hán Việt

lạc

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 落 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

落 là chữ hình thanh (psc): 艹 (草, cỏ — biểu nghĩa) + 洛 (biểu âm). Lá cỏ cây rơi rụng — nghĩa gốc 'rụng (lá)', mở rộng thành 'rơi xuống, hạ xuống, đặt xuống, làng xóm (nơi định cư)'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động rơi xuống của vật thể hoặc sự giảm sút về vị trí.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /luò/rơi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lạc": lá cỏ cây (艹) rơi xuống sông Lạc (洛) — đó là 'lạc', rơi, rụng, hạ xuống.

Gương Hán-Việt

'Lạc' trong 'lạc hậu', 'thất lạc', 'lạc lõng', 'đoạn lạc' (lạc — chỗ định cư), 'sa cơ lỡ vận'.

Mở khoá kiến thức

Biết 落 mở khoá 落后 (lạc hậu), 降落 (giáng lạc, hạ cánh), 落实 (lạc thực, thực thi), 堕落 (đoạ lạc, sa đoạ), 角落 (giác lạc, góc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

落 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 落 là chữ hình thanh gồm 艸 (艹, cỏ — biểu nghĩa) + 洛 (biểu âm). Nghĩa gốc 'lá cỏ cây rụng', sau mở rộng sang các nghĩa 'rơi xuống, hạ xuống, đặt xuống, tụt hậu, lạc lõng, làng xóm'. Phần biểu âm 洛 vốn chỉ tên sông Lạc, ở đây chỉ mượn âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • fēi thanh 1 thanh 1 thanh 3jīng thanh 1jiàng thanh 4luò thanh 4le. thanh 5

    Máy bay đã hạ cánh.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 4néng thanh 2luò thanh 4hòu. thanh 4

    Chúng ta không thể tụt hậu.

  • qiū thanh 1tiān thanh 1shù thanh 4 thanh 4luò thanh 4xià thanh 4lái thanh 2le. thanh 5

    Mùa thu lá cây rơi xuống.

  • thanh 1zuò thanh 4zài thanh 4fáng thanh 2jiān thanh 1de thanh 5jiǎo thanh 3luò thanh 4lǐ. thanh 3

    Anh ấy ngồi ở góc phòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 洛 là phần biểu âm của 落, chỉ thiếu 艹 ở trên — dễ quên bộ thảo

  • 络 = 纟 + 各, có cùng phần 各 trong 洛 bên dưới, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.