Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị đối xử lạnh nhạt hoặc làm tính từ chỉ sự vắng vẻ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lãnh lạc
Từng chữ
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhi dùng cho người: 冷落 có nghĩa cố ý không chú ý đến ai, gây tổn thương. Khi dùng cho nơi chốn: chỉ trạng thái vắng lặng, đìu hiu.
Câu ví dụ
- 她觉得被朋友冷落了。
Cô ấy cảm thấy bị bạn bè đối xử lạnh nhạt.
- 不要冷落了远道而来的客人。
Đừng thờ ơ với vị khách từ xa đến.
- 冬天这条街显得很冷落。
Vào mùa đông con phố này trông rất đìu hiu, vắng vẻ.
- 他感到被团队冷落,心里很难受。
Anh ấy cảm thấy bị nhóm thờ ơ, trong lòng rất khó chịu.
Kết hợp thường gặp
- 被冷落
bị đối xử lạnh nhạt, bị thờ ơ
- 冷落顾客
thờ ơ với khách hàng
- 一片冷落
một cảnh vắng vẻ đìu hiu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.