Nghĩa tiếng Việt
là (quần áo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烙 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 各 (Các, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 火 cho biết liên quan đến nhiệt, phần 各 gợi âm đọc lào.
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc": lửa 火 ép vào từng 各 chỗ — bàn là lạc nóng ủi phẳng quần áo, để lại dấu lạc ấn.
Gương Hán-Việt
lạc ấn (烙印) — dấu ấn sâu đậm; lạc thiết (烙铁) — bàn là, mỏ hàn
Mở khoá kiến thức
Biết 烙 mở khoá: 烙印 (dấu ấn khó phai), 烙铁 (mỏ hàn, bàn là), 烙饼 (bánh tráng nướng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
烙 (lạc) từ hình thanh: 火 (lửa) + 各 (biểu âm). Nghĩa gốc: dùng vật nóng ép lên bề mặt — là, ủi quần áo; đóng dấu sắt nung (烙印). Không có ảnh cổ văn. Nghĩa phái sinh quan trọng: 烙印 (dấu ấn sâu đậm không phai — như dấu sắt nung vào da).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这段记忆在他心中留下了深深的烙印。
Ký ức này để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng anh.
- 她用烙铁把衣服烫平了。
Cô ấy dùng bàn là để là phẳng quần áo.
- 北方人喜欢吃烙饼。
Người miền Bắc Trung Quốc thích ăn bánh tráng nướng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.