Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
lào*bǐng烙

Nghĩa tiếng Việt

Bánh rán, bánh dẹt áp chảo (một loại bánh mì dẹt của Trung Quốc).

Âm Hán Việt

lạc bính

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 火 (lửa)

10 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường dùng làm danh từ chỉ loại bánh mì dẹt hoặc động từ ly hợp chỉ hành động tráng bánh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lạc bính

Từng chữ

  • 烙lạclà (quần áo)
  • 饼bínhbánh làm bằng bột

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 妈妈早上做了烙饼给我吃。Māma zǎoshang zuò le làobǐng gěi wǒ chī. thanh 1
  • 这种烙饼很好吃。Zhè zhǒng làobǐng hěn hào chī. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.