Từ vựng tiếng Trung
lào

Nghĩa tiếng Việt

là (quần áo)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烙 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 各 (Các, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 火 cho biết liên quan đến nhiệt, phần 各 gợi âm đọc lào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc": lửa 火 ép vào từng 各 chỗ — bàn là lạc nóng ủi phẳng quần áo, để lại dấu lạc ấn.

Gương Hán-Việt

lạc ấn (烙印) — dấu ấn sâu đậm; lạc thiết (烙铁) — bàn là, mỏ hàn

Mở khoá kiến thức

Biết 烙 mở khoá: 烙印 (dấu ấn khó phai), 烙铁 (mỏ hàn, bàn là), 烙饼 (bánh tráng nướng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烙 (lạc) từ hình thanh: 火 (lửa) + 各 (biểu âm). Nghĩa gốc: dùng vật nóng ép lên bề mặt — là, ủi quần áo; đóng dấu sắt nung (烙印). Không có ảnh cổ văn. Nghĩa phái sinh quan trọng: 烙印 (dấu ấn sâu đậm không phai — như dấu sắt nung vào da).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这段记忆在他心中留下了深深的烙印。Zhè duàn jìyì zài tā xīnzhōng liúxià le shēnshēn de làoyìn. thanh 4

    Ký ức này để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng anh.

  • 她用烙铁把衣服烫平了。Tā yòng làotiě bǎ yīfu tàng píng le. thanh 1

    Cô ấy dùng bàn là để là phẳng quần áo.

  • 北方人喜欢吃烙饼。Běifāng rén xǐhuān chī làobǐng. thanh 3

    Người miền Bắc Trung Quốc thích ăn bánh tráng nướng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luò/lào, dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 火, cùng liên quan đến nhiệt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.