Nghĩa tiếng Việt
bánh làm bằng bột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饼 là dạng giản thể của 餅, gồm 饣 (食/飠, đồ ăn — biểu nghĩa) + 并 (biểu âm). Là chữ hình thanh — chỉ loại bánh tròn dẹt làm bằng bột.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bǐng/bánh tròn dẹt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: banh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Bính": đồ ăn (饣) được hợp (并) bột thành miếng dẹt tròn — đó là 'bính', bánh.
Gương Hán-Việt
'Bính/bánh' trong 'nguyệt bính' (bánh trung thu), 'bính khô' (bánh quy), 'bính cảo' (bánh có nhân).
Mở khoá kiến thức
Biết 饼 mở khoá 月饼 (nguyệt bính, bánh trung thu), 饼干 (bính can, bánh quy), 烧饼 (thiêu bính, bánh nướng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 饼 là dạng giản thể của 餅, được tạo bằng cách thay 飠 bằng 饣. Chữ phồn thể 餅 là chữ hình thanh: 食 (饣, ăn — biểu nghĩa: thức ăn từ bột) + 幷 (并, biểu âm). Nghĩa gốc 'bánh tròn dẹt làm bằng bột (mì, gạo)', sau mở rộng thành 'bất kỳ vật tròn dẹt nào' (như 月饼 — bánh trung thu, 铁饼 — đĩa nén tạ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我喜欢吃月饼。
Tôi thích ăn bánh trung thu.
- 妈妈买了一盒饼干。
Mẹ đã mua một hộp bánh quy.
- 这种饼很好吃。
Loại bánh này rất ngon.
- 中秋节我们送月饼。
Tết Trung thu chúng tôi tặng bánh trung thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.