Từ vựng tiếng Trung
yuè*bǐng月
饼
Nghĩa tiếng Việt
bánh trung thu
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
月
Bộ: 月 (trăng)
4 nét
饼
Bộ: 饣 (thực phẩm)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '月' có nghĩa là 'trăng', thường biểu tượng cho ánh sáng và thời gian.
- Chữ '饼' có bộ '饣' biểu thị về thực phẩm, và phần phía bên phải '并' có thể liên quan đến sự kết hợp, liên tưởng đến việc làm bánh.
→ Kết hợp lại, '月饼' có nghĩa là chiếc bánh liên quan đến ánh trăng, thường chỉ bánh trung thu.
Từ ghép thông dụng
月饼
bánh trung thu
中秋节
Tết Trung Thu
传统
truyền thống