Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 块 khi muốn đếm số lượng bánh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyệt bính
Từng chữ
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
- 饼bínhbánh làm bằng bột
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa月饼 là bánh truyền thống ăn trong dịp Tết Trung Thu (ngày 15 tháng 8 âm lịch), thường hình tròn hoặc vuông, có nhân各种 (đậu xanh, trứng muối, hạt sen, v.v.)
Câu ví dụ
- 中秋节吃月饼。
Tiết Trung Thu ăn bánh trung thu.
- 我妈妈做了月饼。
Mẹ tôi làm bánh trung thu.
- 这个月饼很好吃。
Cái bánh trung thu này rất ngon.
Kết hợp thường gặp
- 吃月饼
ăn bánh trung thu
- 做月饼
làm bánh trung thu
- 莲蓉月饼
bánh trung thu nhân hạt sen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.