Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

cán, báng, tay cầm; người cầm quyền

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柄 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 丙 (Bính, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là vật dụng làm từ gỗ, phần 丙 cho âm đọc bǐng. Gốc nghĩa là cán (tay cầm) làm bằng gỗ.

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": 木 (gỗ) + 丙 (can Bính) — cái cán gỗ, bính là thứ ta nắm trong tay để điều khiển.

Gương Hán-Việt

bính quyền (nắm quyền hành)

Mở khoá kiến thức

Biết 柄 mở khoá: bả bính (把柄 — bằng chứng, cơ sở), chính bính (政柄 — quyền bính chính trị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

柄 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc) biểu nghĩa 'gỗ', phần 丙 biểu âm. Wiktionary mô tả là 'cán gỗ' (a wooden handle). Từ nghĩa cán, mở rộng sang nghĩa bằng chứng, cơ sở — như người ta 'nắm' được bằng chứng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 刀柄是木头做的。dāo bǐng shì mùtou zuò de. thanh 1

    Cán dao được làm bằng gỗ.

  • 别给人抓住把柄。bié gěi rén zhuāzhù bǎbǐng. thanh 2

    Đừng để người khác nắm bắt được bằng chứng về mình.

  • 这把伞的伞柄断了。zhè bǎ sǎn de sǎn bǐng duàn le. thanh 4

    Cán ô của chiếc ô này bị gãy rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǐng, 丙 là can thiên thứ ba, còn 柄 thêm bộ 木 chỉ cán gỗ

  • cùng âm bǐng, nghĩa nắm giữ, dễ nhầm về hình dạng

  • cùng âm bìng (khác thanh), dáng tự gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.