Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mén*bǐng门

Nghĩa tiếng Việt

tay nắm cửa, nắm cửa

Âm Hán Việt

môn bính

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ vật thể, thường làm tân ngữ cho các động từ như 握 (nắm), 拉 (kéo)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

môn bính

Từng chữ

  • 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
  • 柄bínhcán, báng, tay cầm; người cầm quyền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他握住门柄,轻轻地打开了门。Tā wò zhù ménbǐng, qīngqīng de dǎkāile mén. thanh 1
  • 这个门柄有点松动了。Zhège ménbǐng yǒudiǎn sōngdòng le. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.