Nghĩa tiếng Việt
cán, báng, tay cầm; người cầm quyền
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柄 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 丙 (Bính, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ đây là vật dụng làm từ gỗ, phần 丙 cho âm đọc bǐng. Gốc nghĩa là cán (tay cầm) làm bằng gỗ.
Hán-Việt: bính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bính": 木 (gỗ) + 丙 (can Bính) — cái cán gỗ, bính là thứ ta nắm trong tay để điều khiển.
Gương Hán-Việt
bính quyền (nắm quyền hành)
Mở khoá kiến thức
Biết 柄 mở khoá: bả bính (把柄 — bằng chứng, cơ sở), chính bính (政柄 — quyền bính chính trị).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
柄 là chữ hình thanh: bộ 木 (mộc) biểu nghĩa 'gỗ', phần 丙 biểu âm. Wiktionary mô tả là 'cán gỗ' (a wooden handle). Từ nghĩa cán, mở rộng sang nghĩa bằng chứng, cơ sở — như người ta 'nắm' được bằng chứng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 刀柄是木头做的。
Cán dao được làm bằng gỗ.
- 别给人抓住把柄。
Đừng để người khác nắm bắt được bằng chứng về mình.
- 这把伞的伞柄断了。
Cán ô của chiếc ô này bị gãy rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.