Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ bắt, nắm hoặc để lại trong câu để chỉ việc nắm thóp ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bả bính
Từng chữ
- 把bảcầm, nắm, giữ; canh giữ, gác trông; chuôi, cán, tay cầm, tay nắm; bó, mớ
- 柄bínhcán, báng, tay cầm; người cầm quyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa把柄 luôn mang hàm ý tiêu cực — là điểm yếu ai đó có thể khai thác để kiểm soát bạn; khác với 证据 (chứng cứ) là từ trung tính trong pháp lý.
Câu ví dụ
- 他抓住了对方的把柄,不敢声张。
Anh ta nắm được điểm yếu của đối phương nhưng không dám lên tiếng.
- 不要留下把柄让别人利用。
Đừng để lại điểm yếu cho người khác lợi dụng.
- 他被对手抓住把柄,只好妥协。
Anh ta bị đối thủ nắm được điểm yếu, đành phải nhượng bộ.
- 做事要小心,别落下把柄。
Làm việc phải cẩn thận, đừng để lại bằng chứng bất lợi.
Kết hợp thường gặp
- 抓住把柄
nắm được điểm yếu
- 留下把柄
để lại điểm yếu
- 落下把柄
để rơi vào tay người khác bằng chứng
- 被抓把柄
bị nắm được điểm yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.