Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cầm, nắm, giữ; canh giữ, gác trông; chuôi, cán, tay cầm, tay nắm; bó, mớ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

把 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 巴 (Ba, biểu âm); chữ hình thanh — tay cầm nắm, từ đó có nghĩa 'cầm, nắm, chuôi, cán'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bả": tay 扌 nắm chặt chuôi 巴 — bả là cầm, là chuôi cán; cũng là giới từ kéo đồ vật ra trước hành động.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'bả vai', 'thủ bả' (cán cầm tay).

Mở khoá kiến thức

Biết 把 mở khoá cấu trúc 把字句 đặc trưng tiếng Trung và các lượng từ cho vật có chuôi (dao, ô, ghế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

把 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 把 là chữ hình thanh: bộ thủ 扌 cho nghĩa liên quan tới hành động của tay, 巴 cho âm 'ba'. Nghĩa gốc là 'cầm, nắm trong tay', mở rộng thành 'chuôi, cán, tay nắm' (cái cầm được) và lượng từ chỉ vật có chuôi (一把刀 'một con dao'). Còn được hư hoá thành giới từ đưa tân ngữ ra trước động từ trong cấu trúc 把字句.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把门关上。qǐng bǎ mén guān shàng. thanh 3

    Xin hãy đóng cửa lại.

  • 他买了一把伞。tā mǎi le yì bǎ sǎn. thanh 1

    Anh ấy mua một cái ô.

  • 我把书放在桌子上。wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng. thanh 3

    Tôi đặt sách lên bàn.

  • 这把椅子很舒服。zhè bǎ yǐzi hěn shūfu. thanh 4

    Cái ghế này rất thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'bà/bǎ', có thành phần 巴 chung

  • đồng thanh phù 巴, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.