Từ vựng tiếng Trung
bǎ*xì把
戏
Nghĩa tiếng Việt
mánh khóe
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
把
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
戏
Bộ: 戈 (vũ khí)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 把: Gồm bộ '扌' (tay) và phần '巴' (bá). Nghĩa gốc liên quan đến hành động cầm nắm hoặc kiểm soát bằng tay.
- 戏: Gồm bộ '戈' (vũ khí) và phần '又' (cũng). Nghĩa gốc liên quan đến hành động chiến đấu hoặc trò chơi.
→ 把戏: Thường dùng để chỉ các trò biểu diễn, mánh khóe, hoặc trò đùa vui.
Từ ghép thông dụng
把手
tay cầm, tay nắm
戏剧
kịch, phim kịch
把握
nắm bắt, hiểu rõ