Từ vựng tiếng Trung
bǎ把
Nghĩa tiếng Việt
tay cầm
1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
把
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ thủ '扌' đại diện cho 'tay', gợi ý hành động liên quan đến việc cầm nắm.
- Bên phải là '巴', một ký tự biểu âm giúp gợi nhớ đến cách phát âm.
→ Ký tự '把' biểu thị hành động cầm nắm hoặc xử lý bằng tay.
Từ ghép thông dụng
把握
nắm bắt
把手
tay nắm
把持
kiểm soát