Từ vựng tiếng Trung
yī*bǎ*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

tay giỏi

3 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, số một)

1 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 一: là số một, biểu thị sự đơn lẻ hoặc đơn vị đầu tiên.
  • 把: bao gồm bộ thủ 扌 (tay) chỉ hành động với tay và âm 'ba' chỉ cách đọc.
  • 手: biểu thị bàn tay, có thể gợi nhớ đến hành động cầm nắm.

'一把手' thường chỉ người đứng đầu, người lãnh đạo hoặc người giỏi nhất trong một lĩnh vực nào đó.

Từ ghép thông dụng

shǒu

người đứng đầu

nắm bắt

shǒugōng

thủ công