Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa把关 thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng sản xuất, biên tập, quy trình pháp lý. Mang hình ảnh 'người gác cửa ải' — không để thứ kém chất lượng đi qua.
Câu ví dụ
- 编辑要为文章质量把关
Biên tập viên phải kiểm soát chất lượng bài viết
- 生产线上需要严格把关
Trên dây chuyền sản xuất cần kiểm tra nghiêm ngặt
- 他负责把关最后一道工序
Anh ấy phụ trách kiểm soát công đoạn cuối cùng
- 产品出厂前必须严格把关
Trước khi xuất xưởng sản phẩm phải được kiểm tra nghiêm ngặt
Kết hợp thường gặp
- 严格把关
kiểm soát chặt chẽ
- 质量把关
kiểm soát chất lượng
- 把关审核
kiểm tra và xét duyệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.