Từ vựng tiếng Trung
bǎ*guān

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (bát)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 把: Kết hợp giữa bộ thủ 扌 (tay) và phần âm phonetic 巴 (ba), tạo ý nghĩa về hành động cầm nắm.
  • 关: Có bộ bát 丷 và phần âm phonetic 关, biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc đóng lại hoặc kiểm soát.

把关: Được sử dụng để chỉ việc kiểm soát hoặc giám sát một quá trình để đảm bảo chất lượng hoặc an toàn.

Từ ghép thông dụng

把握bǎwò

nắm bắt, giữ vững

把手bǎshou

tay cầm, tay nắm

关心guānxīn

quan tâm, chăm sóc