Từ vựng tiếng Trung
bǎ*guān

Nghĩa tiếng Việt

bả quan (giữ cửa ải, kiểm soát chất lượng); nghĩa rộng là kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tiêu chuẩn trước khi thông qua

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (bát)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

把关 thường dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng sản xuất, biên tập, quy trình pháp lý. Mang hình ảnh 'người gác cửa ải' — không để thứ kém chất lượng đi qua.

Câu ví dụ

  • 编辑要为文章质量把关Biānjí yào wèi wénzhāng zhìliàng bǎguān thanh 1

    Biên tập viên phải kiểm soát chất lượng bài viết

  • 生产线上需要严格把关Shēngchǎn xiàn shàng xūyào yángé bǎguān thanh 1

    Trên dây chuyền sản xuất cần kiểm tra nghiêm ngặt

  • 他负责把关最后一道工序Tā fùzé bǎguān zuìhòu yī dào gōngxù thanh 1

    Anh ấy phụ trách kiểm soát công đoạn cuối cùng

  • 产品出厂前必须严格把关Chǎnpǐn chūchǎng qián bìxū yángé bǎguān thanh 3

    Trước khi xuất xưởng sản phẩm phải được kiểm tra nghiêm ngặt

Kết hợp thường gặp

  • 严格把关yángé bǎguān thanh 2

    kiểm soát chặt chẽ

  • 质量把关zhìliàng bǎguān thanh 4

    kiểm soát chất lượng

  • 把关审核bǎguān shěnhé thanh 3

    kiểm tra và xét duyệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.