Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTay cầm hoặc nắm.
Câu ví dụ
- 请握住把手,小心摔倒。
Vui lòng nắm lấy tay cầm, cẩn thận ngã.
- 这个门把手坏了。
Cái tay nắm cửa này bị hỏng.
- 他把手放在桌子上。
Anh ấy đặt tay lên bàn.
Kết hợp thường gặp
- 门把手
- 车把手
- 把手抓住
- 把手拧开
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.