Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bả thủ
Từng chữ
- 把bảcầm, nắm, giữ; canh giữ, gác trông; chuôi, cán, tay cầm, tay nắm; bó, mớ
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTay cầm hoặc nắm.
Câu ví dụ
- 请握住把手,小心摔倒。
Vui lòng nắm lấy tay cầm, cẩn thận ngã.
- 这个门把手坏了。
Cái tay nắm cửa này bị hỏng.
- 他把手放在桌子上。
Anh ấy đặt tay lên bàn.
Kết hợp thường gặp
- 门把手
- 车把手
- 把手抓住
- 把手拧开
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.