Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

cầm nắm

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秉 là chữ hội ý: 禾 (Hoà — cây lúa) và 又 (bàn tay) — bàn tay cầm bó lúa. So sánh 兼 là tay cầm hai bó lúa. Nghĩa gốc: cầm nắm, sau mở rộng thành giữ vững, nắm giữ quyền hành.

Hán-Việt: bỉnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bỉnh": bàn tay (又) nắm bó lúa (禾) — cầm chắc, nắm vững như người thợ gặt giữ lúa.

Gương Hán-Việt

bỉnh trong 秉承 (bỉnh thừa — tuân theo, kế thừa), 秉公 (bỉnh công — công bằng, vô tư)

Mở khoá kiến thức

Biết 秉 mở khoá: 秉承, 秉公, 秉性, 秉烛 — nhóm từ chỉ giữ vững, tuân theo nguyên tắc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秉 oracle 1
Giáp cốt văn
秉 bronze 1
Kim văn
秉 bigseal 1
Đại triện
秉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 秉 là chữ hội ý gồm 禾 (cây lúa) và 又 (bàn tay) — hình ảnh bàn tay cầm cây lúa bằng thân. Dạng giáp cốt, kim văn, đại triện và tiểu triện đều có và rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他秉承父亲的遗志,继续经营家业。Tā bǐngchéng fùqīn de yízhì, jìxù jīngyíng jiāyè. thanh 1

    Anh tiếp nối di chí của cha, tiếp tục gìn giữ gia nghiệp.

  • 法官秉公断案,赢得众人尊重。Fǎguān bǐnggōng duàn àn, yíngdé zhòngrén zūnzhòng. thanh 3

    Vị thẩm phán xét xử công bằng, được mọi người tôn trọng.

  • 他秉性耿直,从不说谎。Tā bǐngxìng gěngzhí, cóng bù shuōhuǎng. thanh 1

    Bản tính anh thẳng thắn, không bao giờ nói dối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǐng, nghĩa là tay cầm, cán (木)

  • cùng ý tưởng 'tay cầm lúa' nhưng 兼 là tay cầm hai bó

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.