Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

sáng chói; tỏ rõ

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炳 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa, ánh sáng) + 丙 (Bính, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: sáng chói, lộng lẫy, rõ ràng.

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": lửa (火/hoả) sáng như can Bính (丙) — ánh sáng "bính" lộng lẫy rực rỡ.

Gương Hán-Việt

"Bính" trong từ Hán-Việt: 炳烛 (bính chúc — đốt đuốc sáng), 彪炳 (bưu bính — lẫy lừng, hiển hách).

Mở khoá kiến thức

Biết 炳 (bính) nhận ra thành ngữ 彪炳千古 (hiển hách muôn đời) và từ 炳然 (rõ ràng rực rỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炳 seal 1
Tiểu triện

炳 là chữ hình thanh: 火 (lửa/ánh sáng — biểu nghĩa) kết hợp với 丙 (thiên can thứ ba — biểu âm). Nghĩa gốc chỉ ánh sáng rực rỡ; chuyển nghĩa thành hiển hách, rõ ràng, lộng lẫy. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết; thấy từ tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的功绩彪炳千古。tā de gōngjì biāobǐng qiāngǔ. thanh 1

    Công tích của ông lẫy lừng muôn đời.

  • 历史炳然可查。lìshǐ bǐngrán kě chá. thanh 4

    Lịch sử rõ ràng có thể tra cứu.

  • 他的品德炳如日月。tā de pǐndé bǐng rú rìyuè. thanh 1

    Phẩm đức của ông sáng như mặt trời mặt trăng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 炳 chứa 丙, đồng âm Hán-Việt bính

  • đồng âm bǐng, đồng âm Hán-Việt bính, khác bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.