Từ vựng tiếng Trung
pīn

Nghĩa tiếng Việt

tấu hợp; đánh vần

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拼 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 并 (Tinh, biểu âm); chữ hình thanh. 并 nghĩa 'hợp lại, đứng cạnh nhau' nên cũng phụ trợ nghĩa: dùng tay ghép các phần lại. Mở rộng sang 'liều mạng' và 'đánh vần'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /pīn/ghép

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bính": 扌 (tay) + 并 (hợp lại) — dùng tay ghép các phần lại, đúng nghĩa 'ghép, đánh vần, liều mạng' trong 拼, 拼命, 拼搏, 拼音.

Gương Hán-Việt

'bính' trong 'pinyin' (拼音 — phiên âm Hán)

Mở khoá kiến thức

Nắm 拼 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 拼, 拼命, 拼搏, 拼音.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 拼 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 并 (Tinh, biểu âm). 并 cũng có nghĩa 'hợp lại' nên hỗ trợ nghĩa 'dùng tay ghép, hợp lại'. Mở rộng sang nghĩa 'liều mạng dùng hết sức' (拼命, 拼搏) và 'đánh vần, ghép chữ' (拼音 — phiên âm Pinyin).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在拼一幅地图。tā zài pīn yī fú dì tú. thanh 1

    Cô ấy đang ghép một tấm bản đồ.

  • 他拼命工作。tā pīn mìng gōng zuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc liều mạng.

  • 运动员努力拼搏。yùn dòng yuán nǔ lì pīn bó. thanh 4

    Vận động viên cố gắng chiến đấu hết sức.

  • 中文有拼音帮助学习。zhōng wén yǒu pīn yīn bāng zhù xué xí. thanh 1

    Tiếng Trung có pinyin hỗ trợ học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 拼; tự dạng phần phải giống hệt

  • có 并, đồng âm píng, dễ nhầm tự dạng

  • có 并, đồng âm píng, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.