Nghĩa tiếng Việt
nghèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贫 (giản thể của 貧) = 分 (Phân, biểu âm) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/vỏ sò). Chữ hình thanh: tiền bạc (贝) bị phân chia (分) hết — nghèo túng, bần hàn.
Hán-Việt: bần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bần": tiền (贝) bị phân (分) hết — bần hàn, nghèo khó, không xu dính túi.
Gương Hán-Việt
"bần" trong "bần hàn", "bần cùng", "bần tiện" — tiếng Việt dùng trong văn học và thành ngữ chỉ nghèo đói.
Mở khoá kiến thức
Biết 贫 mở khoá: 贫穷 (bần cùng, nghèo), 贫困 (khó khăn, nghèo túng), 贫乏 (thiếu thốn), 扶贫 (xoá đói giảm nghèo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
贫 là giản thể của 貧, đơn giản hoá 貝 thành 贝. Chữ gốc 貧 gồm 分 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò/tiền, biểu nghĩa). Ý nghĩa: tài sản bị phân tán hết, không còn gì — nghèo. Kết hợp hình thanh lẫn hội ý: phân chia tiền bạc đến cạn kiệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他出身贫穷,但很努力。
Anh ấy xuất thân nghèo khó nhưng rất nỗ lực.
- 政府正在帮助贫困地区。
Chính phủ đang giúp đỡ các vùng nghèo khó.
- 扶贫工作很重要。
Công tác xoá đói giảm nghèo rất quan trọng.
- 资源贫乏是发展的障碍。
Thiếu tài nguyên là trở ngại cho phát triển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.