Từ vựng tiếng Trung
mǎi

Nghĩa tiếng Việt

mua, sắm, tậu

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

买 (Mãi) là giản thể của 買 — chữ hội ý ghép 网 (lưới) + 貝 (vỏ sò làm tiền), nghĩa "dùng tiền lưới về (mua)". Một thuyết khác xem là hình thanh (羅 biểu âm + 貝 biểu nghĩa).

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: mãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãi": cái lưới (网→乛) chụp lấy đồng tiền vỏ sò (貝) — gom tiền đổi lấy hàng, đó là "mua".

Gương Hán-Việt

"mãi" trong "mãi mại" (mua bán), "thương mãi"; trái nghĩa với 卖 (mại, bán).

Mở khoá kiến thức

Biết 买 (mãi) mở khoá: mãi mại (mua bán), gắn cặp đối 买/卖 (mua/bán).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

买 bronze 1买 bronze 2
Kim văn
买 bigseal 1
Đại triện
买 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 买 (giản thể của 買) là chữ hội ý ghép 网 (cái lưới) với 貝 (vỏ sò dùng làm tiền) — như dùng lưới gom tiền hàng về, nghĩa là "mua". Dạng gốc là 𧵽. Baxter và Sagart (2014) lại xem đây là hình thanh: 羅 biểu âm + 貝 biểu nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我想买一本书。wǒ xiǎng mǎi yì běn shū. thanh 3

    Tôi muốn mua một quyển sách.

  • 妈妈去买菜了。māma qù mǎi cài le. thanh 1

    Mẹ đi mua rau rồi.

  • 这个东西很便宜,我买。zhège dōngxi hěn piányi, wǒ mǎi. thanh 4

    Thứ này rẻ lắm, tôi mua.

  • 你买了什么?nǐ mǎi le shénme? thanh 3

    Bạn đã mua gì?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 买 (mua) và 卖 (bán) chỉ khác nét trên cùng, rất dễ nhầm

  • phần dưới có nét giống, dễ lẫn khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.