Từ vựng tiếng Trung
mǎi*bù*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

Không đủ tiền để mua, mua không nổi — biểu thị việc muốn mua nhưng thiếu khả năng tài chính.

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cấu trúc 动词 + 不起 biểu thị không đủ năng lực (tài chính hoặc địa vị) để thực hiện; 买不起 đặc biệt chỉ không đủ tiền.

Câu ví dụ

  • 这套房子太贵了,我买不起。Zhè tào fángzi tài guì le, wǒ mǎi bu qǐ. thanh 4

    Căn nhà này quá đắt, tôi không đủ tiền mua.

  • 他买不起最新款的手机。Tā mǎi bu qǐ zuìxīn kuǎn de shǒujī. thanh 1

    Anh ấy không đủ tiền mua điện thoại đời mới nhất.

  • 很多年轻人买不起城市里的房子。Hěn duō niánqīngrén mǎi bu qǐ chéngshì lǐ de fángzi. thanh 3

    Nhiều người trẻ không đủ tiền mua nhà trong thành phố.

  • 虽然喜欢,但我真的买不起。Suīrán xǐhuān, dàn wǒ zhēn de mǎi bu qǐ. thanh 1

    Dù thích nhưng tôi thực sự không đủ tiền mua.

Kết hợp thường gặp

  • 根本买不起gēnběn mǎi bu qǐ thanh 1

    hoàn toàn không đủ tiền mua

  • mǎi thanh 3bu thanh 5 thanh 3fáng thanh 2

    không mua nổi nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.