Từ vựng tiếng Trung
mài

Nghĩa tiếng Việt

lúa tẻ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麦 là dạng giản thể của 麥. Chữ phồn 麥 vốn là tượng hình bông lúa mạch — phần trên là bông lúa, phần dưới (夊) là rễ. Trong giản thể, phần trên (vốn là 來 hoặc cấu trúc tương tự) đã bị giản hoá thành 龶, nét ngang chấm. Xem 麦 như chữ tượng hình thống nhất, không tách bộ có nghĩa.

Hán-Việt: mạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạch": 麦 là giản thể của 麥 — hình bông lúa mạch với phần đầu và rễ, đúng nghĩa 'lúa mì, lúa mạch' trong 小麦, 大麦, 麦克风 (micro — phiên âm).

Gương Hán-Việt

'mạch' trong 'lúa mạch', 'đại mạch', 'tiểu mạch'

Mở khoá kiến thức

Nắm 麦 mở khoá các từ HSK 5: 小麦, 麦克风, và liên hệ phồn 麥.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麦 bronze 1
Kim văn
麦 bigseal 1
Đại triện
麦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 麦 là giản thể của 麥 — vốn là tượng hình cây lúa mạch, phần trên là bông lúa và phần dưới (夊) là rễ. Trong giản hoá hiện đại, phần 八 ở dưới đã được rút thành nét ngang đơn giản. Theo Thuyết Văn, 麥 là chữ tượng hình + chỉ sự kết hợp, nay dùng cho 'lúa mì, lúa mạch' trong 小麦 (lúa mì), 大麦 (đại mạch). Cũng dùng làm họ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农田里种着小麦。nóng tián lǐ zhòng zhe xiǎo mài. thanh 2

    Trên đồng trồng lúa mì.

  • 请拿麦克风过来。qǐng ná mài kè fēng guò lái. thanh 3

    Hãy mang micro qua đây.

  • 啤酒是用小麦做的。pí jiǔ shì yòng xiǎo mài zuò de. thanh 2

    Bia được làm từ lúa mì.

  • 这片地全是麦子。zhè piàn dì quán shì mài zi. thanh 4

    Cả mảnh đất này đều là lúa mạch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm mài, tự dạng phần dưới khác chút, dễ nhầm

  • đồng âm gần (mǎi), tự dạng tổng thể tương tự

  • cùng bộ 麦/麥, nghĩa cũng liên quan tới lúa mạch (麸 = cám)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.