Nghĩa tiếng Việt
lúa tẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麦 là dạng giản thể của 麥. Chữ phồn 麥 vốn là tượng hình bông lúa mạch — phần trên là bông lúa, phần dưới (夊) là rễ. Trong giản thể, phần trên (vốn là 來 hoặc cấu trúc tương tự) đã bị giản hoá thành 龶, nét ngang chấm. Xem 麦 như chữ tượng hình thống nhất, không tách bộ có nghĩa.
Hán-Việt: mạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạch": 麦 là giản thể của 麥 — hình bông lúa mạch với phần đầu và rễ, đúng nghĩa 'lúa mì, lúa mạch' trong 小麦, 大麦, 麦克风 (micro — phiên âm).
Gương Hán-Việt
'mạch' trong 'lúa mạch', 'đại mạch', 'tiểu mạch'
Mở khoá kiến thức
Nắm 麦 mở khoá các từ HSK 5: 小麦, 麦克风, và liên hệ phồn 麥.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 麦 là giản thể của 麥 — vốn là tượng hình cây lúa mạch, phần trên là bông lúa và phần dưới (夊) là rễ. Trong giản hoá hiện đại, phần 八 ở dưới đã được rút thành nét ngang đơn giản. Theo Thuyết Văn, 麥 là chữ tượng hình + chỉ sự kết hợp, nay dùng cho 'lúa mì, lúa mạch' trong 小麦 (lúa mì), 大麦 (đại mạch). Cũng dùng làm họ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.