Từ vựng tiếng Trung
mài

Nghĩa tiếng Việt

lúa tẻ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麥 = 來 (Lai, biểu âm) + 夊 (dấu chân hướng xuống, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: 來 cho âm, 夊 gợi ý bước chân — lúa mì được mang đến từ xa theo từng bước chân.

Hán-Việt: mạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mạch": lúa mì 麥 (mạch) — 來 là âm, 夊 là dấu bước chân mang lúa từ xa đến. Nhớ "tiểu mạch" (小麥) là lúa mì, "đại mạch" (大麥) là lúa mạch.

Gương Hán-Việt

mạch trong "tiểu mạch" (lúa mì), "đại mạch" (lúa mạch), "mạch nha" (malt)

Mở khoá kiến thức

Biết 麥 (mạch) mở khoá: 小麥 (tiểu mạch — lúa mì), 大麥 (đại mạch — lúa mạch), 麥芽 (mạch nha — mầm lúa mạch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麥 oracle 1
Giáp cốt
麥 bronze 1
Kim văn
麥 bigseal 1
Đại triện
麥 seal 1
Tiểu triện

Ban đầu chữ 來 vốn có nghĩa là lúa mì (hình ảnh bông lúa), nhưng bị mượn âm để viết nghĩa "đến". Người ta tạo 麥 bằng cách thêm 夊 (dấu chân) vào dưới 來 để giữ lại nghĩa lúa mì. Theo Wiktionary: 來 biểu âm, 夊 biểu nghĩa (bước đi — lúa mì được mang đến). Nhiều học giả đồng thuận về việc 麥 là chữ phân hóa từ 來.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中國北方人愛吃麥製食品。zhōngguó běifāng rén ài chī mài zhì shípǐn. thanh 1

    Người miền Bắc Trung Quốc thích ăn đồ làm từ lúa mì.

  • 小麥是世界重要的糧食作物。xiǎomài shì shìjiè zhòngyào de liángshí zuòwù. thanh 3

    Lúa mì là cây lương thực quan trọng của thế giới.

  • 農民正在收割麥子。nóngmín zhèngzài shōugē màizi. thanh 2

    Nông dân đang thu hoạch lúa mì.

  • 麥芽糖甜而黏稠。màiyátáng tián ér niánchóu. thanh 4

    Đường mạch nha ngọt và dẻo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 麥, hình dạng tương đồng

  • là bộ phận biểu âm của 麥, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.