Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

men rượu

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麴 là chữ hình thanh: 麥 (mạch — lúa mì) biểu nghĩa xác nhận nguồn gốc từ ngũ cốc, 匊 biểu âm. Chữ chỉ men rượu làm từ lúa mì lên men.

Hán-Việt: khúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khúc": lúa mì 麥 ủ lên men — 麴 khúc là men rượu, nền tảng của nghề nấu rượu Đông Á.

Gương Hán-Việt

khúc trong 酒麴 (tửu khúc — men rượu) và họ 麴 (Khúc — tên họ lịch sử)

Mở khoá kiến thức

Biết 麴 mở khoá 酒麴 (men rượu), 麴義 (Khúc Nghĩa — tướng thời Tam Quốc) và văn hoá ủ rượu truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 麴 = 麥 (mạch — lúa mì, biểu nghĩa) + 匊 (cúc, biểu âm). Nghĩa là nấm men rượu (koji/leaven) làm từ lúa mì hoặc gạo. Đây là thành phần thiết yếu để ủ rượu và làm tương ở Đông Á. Còn là họ người (Khúc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酒麴是酿酒的关键原料。jiǔqū shì niàngjiǔ de guānjiàn yuánliào. thanh 3

    Men rượu là nguyên liệu then chốt trong ủ rượu.

  • 麴义是三国时期的名将。Qū Yì shì Sānguó shíqī de míngjiàng. thanh 1

    Khúc Nghĩa là danh tướng thời Tam Quốc.

  • 传统米酒需要加入麴来发酵。chuántǒng mǐjiǔ xūyào jiārù qū lái fājiào. thanh 2

    Rượu gạo truyền thống cần cho men 麴 vào để lên men.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biến thể của 麴, cùng nghĩa men rượu

  • đồng âm qū, 曲 cũng có nghĩa men rượu trong một số ngữ cảnh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.