Từ vựng tiếng Trung
chǎo

Nghĩa tiếng Việt

bột gạo rang

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麨 thuộc bộ 麥 (Mạch — lúa mì, ngũ cốc). Có thể là hình thanh với âm liên quan đến 炒 (rang). Chỉ bột gạo/ngũ cốc đã rang xong rồi xay.

Hán-Việt: sao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sao": bộ Mạch (麥 — ngũ cốc) + âm sao — bột ngũ cốc đã "sao" (rang) thơm lừng, dạng thực phẩm cổ đại.

Gương Hán-Việt

sao trong nghĩa rang xay ngũ cốc; 麨 là thuật ngữ ẩm thực cổ điển.

Mở khoá kiến thức

Biết 麨 giúp đọc các bản tả về thực phẩm truyền thống trong văn bản y học và ẩm thực cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麨 (chǎo): thuộc bộ 麥 (lúa mì/ngũ cốc, biểu nghĩa). Chỉ loại bột làm từ gạo hoặc ngũ cốc rang xong rồi xay — một dạng thực phẩm chế biến cổ đại. Âm đọc gợi liên tưởng đến 炒 (rang/xào). Có tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麨是古代的一种粮食加工品。chǎo shì gǔdài de yī zhǒng liángshí jiāgōng pǐn. thanh 3

    Bột rang (麨) là một loại sản phẩm chế biến lương thực thời cổ đại.

  • 古人将谷物炒熟后磨成麨。gǔrén jiāng gǔwù chǎo shú hòu mó chéng chǎo. thanh 3

    Người xưa rang chín ngũ cốc rồi xay thành bột 麨.

  • 麨可以长期保存。chǎo kěyǐ chángqī bǎocún. thanh 3

    Bột rang 麨 có thể bảo quản lâu dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 炒 (sao — rang xào) gần âm với 麨 và liên quan đến quá trình chế biến

  • cùng bộ 麥, đều liên quan đến chế biến ngũ cốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.