Từ vựng tiếng Trung
cháo

Nghĩa tiếng Việt

thuỷ triều

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潮 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 朝 (Triều, biểu âm); chữ hình thanh. Nước (氵) dâng lên theo giờ giấc như buổi sáng (朝) — thuỷ triều.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trào": nước (氵) dâng theo buổi sáng (朝) — thuỷ triều; nhớ "trào lưu" (潮流), "cao trào" (高潮), "mới trào" (新潮).

Gương Hán-Việt

trào trong "trào lưu" (潮流), "cao trào" (高潮), "thủy triều" — tiếng Hán là 潮汐

Mở khoá kiến thức

Biết 潮 (trào) mở khoá: 潮流 (trào lưu), 高潮 (cao trào), 潮湿 (ẩm ướt), 新潮 (mốt mới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

潮 liushutong 1
Lục thư thông

潮 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (氵, thuỷ) biểu nghĩa — nước, phần 朝 (triều) biểu âm cho cháo. Thuỷ triều dâng vào buổi sáng (朝) — từ đó nghĩa thuỷ triều. Mở rộng: xu hướng, trào lưu (潮流), cao trào (高潮), ẩm ướt (潮湿). Lục thư thông ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 海边的潮水涨了。Hǎibiān de cháoshuǐ zhǎng le. thanh 3

    Nước triều ở bờ biển đã dâng lên.

  • 这是现在流行的潮流。Zhè shì xiànzài liúxíng de cháoliú. thanh 4

    Đây là xu hướng đang thịnh hành hiện nay.

  • 南方的天气很潮湿。Nánfāng de tiānqì hěn cháoshī. thanh 2

    Thời tiết miền Nam rất ẩm ướt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 潮, và cũng đọc cháo — nhưng 朝 (triều) nghĩa là buổi sáng, triều đại

  • cùng âm chāo (gần cháo), nhưng 超 (siêu) nghĩa là vượt qua, siêu việt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.