Nghĩa tiếng Việt
thuỷ triều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
潮 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 朝 (Triều, biểu âm); chữ hình thanh. Nước (氵) dâng lên theo giờ giấc như buổi sáng (朝) — thuỷ triều.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trào": nước (氵) dâng theo buổi sáng (朝) — thuỷ triều; nhớ "trào lưu" (潮流), "cao trào" (高潮), "mới trào" (新潮).
Gương Hán-Việt
trào trong "trào lưu" (潮流), "cao trào" (高潮), "thủy triều" — tiếng Hán là 潮汐
Mở khoá kiến thức
Biết 潮 (trào) mở khoá: 潮流 (trào lưu), 高潮 (cao trào), 潮湿 (ẩm ướt), 新潮 (mốt mới).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
潮 là chữ hình thanh (psc): bộ 水 (氵, thuỷ) biểu nghĩa — nước, phần 朝 (triều) biểu âm cho cháo. Thuỷ triều dâng vào buổi sáng (朝) — từ đó nghĩa thuỷ triều. Mở rộng: xu hướng, trào lưu (潮流), cao trào (高潮), ẩm ướt (潮湿). Lục thư thông ghi nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 海边的潮水涨了。
Nước triều ở bờ biển đã dâng lên.
- 这是现在流行的潮流。
Đây là xu hướng đang thịnh hành hiện nay.
- 南方的天气很潮湿。
Thời tiết miền Nam rất ẩm ướt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.