Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả phong cách ăn mặc, tư tưởng hiện đại và hợp mốt của giới trẻ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân triều
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 潮triềuthuỷ triều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả người hoặc vật theo xu hướng mới, thời thượng. Có thể dùng cho thời trang, tư duy, lối sống.
Câu ví dụ
- 她很新潮
Cô ấy rất thời thượng
- 新潮发型
kiểu tóc thời thượng
- 新潮服装
quần áo theo xu hướng mới
- 思想新潮
tư duy thời thượng
Kết hợp thường gặp
- 新潮款式
kiểu dáng thời thượng
- 新潮设计
thiết kế theo xu hướng mới
- 赶新潮
đuổi theo xu hướng mới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.