Từ vựng tiếng Trung
xīn*cháo新
潮
Nghĩa tiếng Việt
thời trang; thời thượng
2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
新
Bộ: 斤 (cái rìu)
13 nét
潮
Bộ: 氵 (nước)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 新: Gồm có bộ 斤 (cái rìu) và chữ 亲 (thân thuộc), thể hiện ý nghĩa về sự mới mẻ, hiện đại.
- 潮: Gồm bộ 氵 (nước) và chữ 朝 (buổi sáng), mang nghĩa là thủy triều, xu hướng mới.
→ 新潮: Có nghĩa là xu hướng mới, thời trang mới, điều gì đó hiện đại và mới mẻ.
Từ ghép thông dụng
新潮流
xu hướng mới
新潮服装
quần áo thời trang mới
新潮音乐
âm nhạc hiện đại