Từ vựng tiếng Trung
cháo*shī
湿

Nghĩa tiếng Việt

ẩm ướt

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

15 nét

湿

Bộ: (nước)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 潮: Bên trái là bộ '氵' (nước), gợi ý liên quan đến nước hay thủy triều. Bên phải là '朝' (triều), mang ý nghĩa liên quan đến buổi sáng hoặc triều đình, nhưng ở đây nó chỉ nhấn mạnh về thủy triều.
  • 湿: Bên trái là bộ '氵' (nước), gợi ý liên quan đến sự ẩm ướt. Bên phải là '显' (hiển), có nghĩa là rõ ràng, ở đây gợi ý rằng sự ẩm ướt là điều dễ thấy.

潮湿: Nghĩa là ẩm ướt, liên quan đến nước và độ ẩm trong không khí.

Từ ghép thông dụng

潮湿cháoshī

ẩm ướt

湿度shīdù

độ ẩm

湿气shīqì

hơi ẩm