Từ vựng tiếng Trung
shī*dù湿
度
Nghĩa tiếng Việt
độ ẩm
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
湿
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
度
Bộ: 广 (rộng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 湿: Chữ này có bộ '氵' (nước) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, và '显' (xuất hiện, sáng tỏ) chỉ cách thức nước thấm.
- 度: Chữ này có bộ '广' (rộng) và phần còn lại mang nghĩa đo lường hay mức độ.
→ 湿度: Độ ẩm, chỉ mức độ ẩm ướt trong không khí.
Từ ghép thông dụng
湿润
ẩm ướt
湿气
hơi ẩm
潮湿
ẩm thấp