Từ vựng tiếng Trung
rè*cháo热
潮
Nghĩa tiếng Việt
phong trào lớn
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
热
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
潮
Bộ: 氵 (nước)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 热: Ký tự này bao gồm phần bên trái là bộ '灬' (lửa), biểu thị sự nóng, nhiệt.
- 潮: Ký tự này có bộ '氵' (nước) ở bên trái, kết hợp với phần bên phải chỉ ý nghĩa của thủy triều.
→ Khi kết hợp, '热潮' biểu thị hiện tượng dâng cao của nhiệt độ hoặc sự bùng nổ, cao trào của một sự kiện, phong trào.
Từ ghép thông dụng
热水
nước nóng
热情
nhiệt tình
高潮
cao trào