Từ vựng tiếng Trung
rè*cháo

Nghĩa tiếng Việt

phong trào lớn, trào lưu mạnh (ghép: 热=nóng, 潮=trào → trào nóng bức)

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi sau danh từ chỉ hoạt động — du lịch, văn hóa, kinh doanh, v.v.

Câu ví dụ

  • 最近兴起了一股健身热潮Zuìjìn xīngqǐ le yī gǔ jiànshēn rècháo thanh 4

    Gần đây trào lưu tập gym đang nổi lên

  • 旅游热潮带动了当地经济Lǚyóu rècháo dàidòng le dāngdì jīngjì thanh 3

    Phong trào du lịch thúc đẩy kinh tế địa phương

  • 这股热潮将持续下去Zhè gǔ rècháo jiāng chíxù xiàqù thanh 4

    Trào lưu này sẽ tiếp tục

Kết hợp thường gặp

  • 掀起热潮xiānqǐ rècháo thanh 1

    khơi dậy phong trào

  • 旅游热潮lǚyóu rècháo thanh 3

    phong trào du lịch

  • 文化热潮wénhuà rècháo thanh 2

    phong trào văn hóa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.