Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ xu hướng hoặc phong trào xã hội đang diễn ra vô cùng sôi nổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhiệt triều
Từng chữ
- 热nhiệtnóng; bị sốt
- 潮triềuthuỷ triều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi sau danh từ chỉ hoạt động — du lịch, văn hóa, kinh doanh, v.v.
Câu ví dụ
- 最近兴起了一股健身热潮
Gần đây trào lưu tập gym đang nổi lên
- 旅游热潮带动了当地经济
Phong trào du lịch thúc đẩy kinh tế địa phương
- 这股热潮将持续下去
Trào lưu này sẽ tiếp tục
Kết hợp thường gặp
- 掀起热潮
khơi dậy phong trào
- 旅游热潮
phong trào du lịch
- 文化热潮
phong trào văn hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.