Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi sau danh từ chỉ hoạt động — du lịch, văn hóa, kinh doanh, v.v.
Câu ví dụ
- 最近兴起了一股健身热潮
Gần đây trào lưu tập gym đang nổi lên
- 旅游热潮带动了当地经济
Phong trào du lịch thúc đẩy kinh tế địa phương
- 这股热潮将持续下去
Trào lưu này sẽ tiếp tục
Kết hợp thường gặp
- 掀起热潮
khơi dậy phong trào
- 旅游热潮
phong trào du lịch
- 文化热潮
phong trào văn hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.