Từ vựng tiếng Trung
rè*qíng热
情
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt tình
2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
热
Bộ: 灬 (lửa)
10 nét
情
Bộ: 忄 (trái tim)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '热' có bộ '灬' chỉ lửa, thể hiện sự nóng hoặc nhiệt.
- Chữ '情' có bộ '忄' là biến thể của bộ '心', chỉ tâm hồn hoặc cảm xúc.
→ Kết hợp lại, '热情' có nghĩa là sự nhiệt tình, đam mê.
Từ ghép thông dụng
热情
nhiệt tình
热心
nhiệt tâm, nhiệt huyết
热爱
yêu thích, đam mê