Nghĩa tiếng Việt
men rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麹 = 麥 (Mạch, biểu nghĩa: lúa mì/ngũ cốc) + 匊 (Cúc, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 麥 chỉ ngũ cốc, 匊 cho âm. Chỉ men rượu (yeast) dùng trong ủ rượu từ ngũ cốc.
Hán-Việt: khúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khúc": Mạch (麥 — lúa mì) + cúc (匊) — ngũ cốc lên men "khúc" khuỷu qua quá trình phát tán men, tạo ra rượu thơm.
Gương Hán-Việt
khúc trong 麹糵 (khúc nghê — men rượu), 麹蘗 (men ngũ cốc).
Mở khoá kiến thức
Biết 麹/khúc giúp đọc các công thức ủ rượu cổ truyền và tài liệu ẩm thực/y học về men vi sinh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
麹 (qū): chữ hình thanh, gồm 麥 (lúa mì/ngũ cốc, biểu nghĩa) và 匊 (Cúc, biểu âm). Chỉ men rượu (yeast, leaven) — ngũ cốc (麥) lên men để tạo ra rượu. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酿酒需要用到麹。
Ủ rượu cần dùng đến men (麹).
- 麹是发酵过程的关键。
Men rượu là chìa khóa của quá trình lên men.
- 日本清酒也使用麹来酿造。
Rượu sake Nhật Bản cũng dùng men 麹 để ủ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.