Từ vựng tiếng Trung
chǎo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: sảo náo 吵鬧)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吵 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 少 (Thiểu, biểu âm: cho âm chǎo). Chữ hình thanh — bộ khẩu chỉ hành động liên quan đến miệng/lời nói, 少 cho âm. Nghĩa: ồn ào, tranh cãi, cãi nhau.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chǎo/ồn ào

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: sảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sảo": 吵 = 口(miệng) + 少(ít) — sảo (ồn ào) nghịch lý: ít miệng 口 mà chẳng ít tiếng, 吵架 cãi nhau không ngừng.

Gương Hán-Việt

sảo ít gặp trong Hán-Việt thông dụng; 吵 chủ yếu là từ khẩu ngữ hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 吵 mở khoá: 吵架 (cãi nhau), 吵闹 (ồn ào náo loạn), 争吵 (tranh cãi), 吵嘴 (cãi nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 吵 là hình thanh, 口 (miệng, biểu nghĩa) + 少 (biểu âm). Nghĩa gốc: ồn ào, huyên náo — tiếng nhiều người cùng nói lớn. Mở rộng: cãi nhau, tranh cãi (吵架 — cãi nhau), làm ồn (吵闹 — ồn ào).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请不要在图书馆里吵闹。qǐng bùyào zài túshūguǎn lǐ chǎonào. thanh 3

    Vui lòng đừng gây ồn ào trong thư viện.

  • 他们因为一点小事就吵架了。tāmen yīnwèi yīdiǎn xiǎoshì jiù chǎojià le. thanh 1

    Họ cãi nhau chỉ vì một chuyện nhỏ.

  • 楼上太吵了,我睡不着。lóu shàng tài chǎo le, wǒ shuì bù zháo. thanh 2

    Tầng trên ồn quá, tôi không ngủ được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chǎo, 炒 nghĩa là xào (nấu ăn), có bộ 火(lửa)

  • cùng âm chāo, 抄 nghĩa là sao chép, có bộ 扌(tay)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.