Từ vựng tiếng Trung
zhēng*chǎo争
吵
Nghĩa tiếng Việt
cãi lộn
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
争
Bộ: 刀 (dao)
6 nét
吵
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '争' có bộ '刀' nghĩa là dao, thể hiện sự tranh đấu, cạnh tranh.
- Chữ '吵' có bộ '口' nghĩa là miệng, gợi ý đến sự cãi cọ, ồn ào.
→ Sự tranh cãi, cãi nhau.
Từ ghép thông dụng
争吵
tranh cãi
争夺
tranh giành
吵闹
ồn ào