Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
chǎo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: sảo náo 吵鬧)

Âm Hán Việt

sảo, sao

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 吵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

吵 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 少 (Thiểu, biểu âm: cho âm chǎo). Chữ hình thanh — bộ khẩu chỉ hành động liên quan đến miệng/lời nói, 少 cho âm. Nghĩa: ồn ào, tranh cãi, cãi nhau.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ việc cãi nhau hoặc làm tính từ miêu tả không gian ồn ào, náo nhiệt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Chỉ tiếng ồn gây khó chịu: trẻ con khóc, tiếng xây dựng, nhạc lớn. Là tính từ khi miêu tả âm thanh, là động từ khi hành động gây ồn. Synonym: 喧闹 (ồn ào), 吵闹 (náo động). Ngược nghĩa: 安静 (yên tĩnh).

  • /chǎo/ồn ào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sảo, sao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sảo": 吵 = 口(miệng) + 少(ít) — sảo (ồn ào) nghịch lý: ít miệng 口 mà chẳng ít tiếng, 吵架 cãi nhau không ngừng.

Gương Hán-Việt

sảo ít gặp trong Hán-Việt thông dụng; 吵 chủ yếu là từ khẩu ngữ hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 吵 mở khoá: 吵架 (cãi nhau), 吵闹 (ồn ào náo loạn), 争吵 (tranh cãi), 吵嘴 (cãi nhau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 吵 là hình thanh, 口 (miệng, biểu nghĩa) + 少 (biểu âm). Nghĩa gốc: ồn ào, huyên náo — tiếng nhiều người cùng nói lớn. Mở rộng: cãi nhau, tranh cãi (吵架 — cãi nhau), làm ồn (吵闹 — ồn ào).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请不要在图书馆里吵闹。qǐng bùyào zài túshūguǎn lǐ chǎonào. thanh 3

    Vui lòng đừng gây ồn ào trong thư viện.

  • 他们因为一点小事就吵架了。tāmen yīnwèi yīdiǎn xiǎoshì jiù chǎojià le. thanh 1

    Họ cãi nhau chỉ vì một chuyện nhỏ.

  • lóu thanh 2shàng thanh 4tài thanh 4chǎo thanh 3le, thanh 5 thanh 3shuì thanh 4 thanh 4zháo. thanh 2

    Tầng trên ồn quá, tôi không ngủ được.

  • 别吵,我在睡觉。Bié chǎo, wǒ zài shuìjiào. thanh 2

  • 外面很吵。Wàimiàn hěn chǎo. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chǎo, 炒 nghĩa là xào (nấu ăn), có bộ 火(lửa)

  • cùng âm chāo, 抄 nghĩa là sao chép, có bộ 扌(tay)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.