Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn nói cãi nhau với ai phải dùng cấu trúc kết hợp với giới từ chỉ đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sảo chủy
Từng chữ
- 吵sảo(xem: sảo náo 吵鬧)
- 嘴chủymỏ, mõm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa吵嘴 là từ vựng HSK 7-9.
Câu ví dụ
- 夫妻吵嘴
Vợ chồng cãi nhau
- 别吵嘴
Đừng cãi nhau
- 经常吵嘴
Thường xuyên cãi nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.