Từ vựng tiếng Trung
cháo

Nghĩa tiếng Việt

chế nhạo, cười nhạo

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘲 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 朝 (Triều, biểu âm); chữ hình thanh. 朝 cho âm 'cháo', bộ 口 chỉ hành động phát ngôn — dùng lời (口) chế nhạo, giống như giọng điệu 'triều' cười nhạo.

Hán-Việt: trào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trào": miệng (口) như triều đình (朝) — trào (嘲) là giọng điệu khinh thường, như bầy thần giễu cợt nhau trong triều.

Gương Hán-Việt

trào trong 'trào phúng', 'tự trào', 'giải trào'

Mở khoá kiến thức

Biết 嘲 (trào) mở khoá: 嘲笑 (cười nhạo), 嘲讽 (châm biếm), 嘲弄 (giễu cợt), 自嘲 (tự chế nhạo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 嘲 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) là thành phần biểu nghĩa, 朝 là thành phần biểu âm. Nghĩa chính là chế nhạo, giễu cợt. Nghĩa thứ hai trong văn học: tiếng chim hót (zhāo). Thường xuất hiện trong 嘲笑 (cười nhạo), 嘲讽 (châm biếm), 嘲弄 (giễu cợt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因失败而遭到别人嘲笑。Tā yīn shībài ér zāodào biérén cháoxiào. thanh 1

    Anh ta bị người khác cười nhạo vì thất bại.

  • 她用幽默来嘲讽社会的不公正。Tā yòng yōumò lái cháofěng shèhuì de bù gōngzhèng. thanh 1

    Cô ấy dùng hài hước để châm biếm sự bất công xã hội.

  • 他善于自嘲,从不把批评放心上。Tā shànyú zìcháo, cóng bù bǎ pīpíng fàng xīnshang. thanh 1

    Anh ta giỏi tự trào, không bao giờ để bụng những lời chỉ trích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 朝 (triều) là thành phần biểu âm trong 嘲; 朝 nghĩa là triều đình, buổi sáng

  • cùng âm cháo; 潮 (triều) nghĩa là thủy triều, dòng chảy — bộ 氵thuỷ thay vì 口

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.