Từ vựng tiếng Trung
cháo

Nghĩa tiếng Việt

họ Trào

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼂 là chữ thuộc bộ 黽 (mạnh, loài ếch/rùa). Wiktionary ghi "Bất định, có thể là hội ý" nhưng không phân tích cụ thể. Chữ dùng chỉ loài rùa biển và là họ tên người.

Hán-Việt: trào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trào": bộ 黽 (rùa/ếch) — họ Trào với hình ảnh con rùa biển to lớn, ẩn mình dưới đáy đại dương.

Gương Hán-Việt

trào — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong sử học qua "Trào Thố" (鼂錯) — nhân vật lịch sử Hán đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鼂 mở khoá họ tên cổ: 鼂錯 (Trào Thố — quan đại thần nhà Hán nổi tiếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼂 thuộc bộ 黽 (mạnh, ếch/rùa lớn). Theo Wiktionary, nguồn gốc không chắc chắn, có thể là hội ý. Nghĩa là loài rùa biển và họ tên người (họ Trào). chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼂錯是漢景帝時期著名的政治家。cháo cuò shì Hàn Jǐngdì shíqī zhùmíng de zhèngzhìjiā. thanh 2

    Trào Thố là nhà chính trị nổi tiếng thời Hán Cảnh Đế.

  • 鼂,古代指一種海龜。cháo, gǔdài zhǐ yī zhǒng hǎiguī. thanh 2

    鼂, thời cổ đại chỉ một loài rùa biển.

  • 其姓鼂,古姓之一。qí xìng cháo, gǔ xìng zhī yī. thanh 2

    Họ của ông là Trào, một trong những họ cổ xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cháo, nghĩa buổi sáng/triều đình — rất dễ nhầm âm đọc

  • cùng âm cháo, nghĩa tổ chim — nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.