Từ vựng tiếng Trung
cháo*xiào

Nghĩa tiếng Việt

chế nhạo

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

15 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 嘲 được ghép từ bộ 口 (miệng) và chữ 朝 (triều), diễn tả hành động dùng miệng để chế giễu hoặc châm biếm.
  • Chữ 笑 gồm bộ 竹 (tre) và chữ 夭 (yếu), gợi ý hình ảnh của nụ cười mê hoặc hoặc vui vẻ.

嘲笑 có nghĩa là chế giễu hoặc cười nhạo ai đó.

Từ ghép thông dụng

嘲笑cháoxiào

chế giễu, cười nhạo

嘲弄cháonòng

chế nhạo, nhạo báng

讥嘲jīcháo

chế giễu, châm biếm