Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
suī

Nghĩa tiếng Việt

đi chậm, lê bước

Âm Hán Việt

tuy

1 chữ3 nétThanh điệu:1 平
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
3 nét

夊 cũng là hình bàn chân, nhưng đặt ở đáy chữ và mang nghĩa lê bước chậm chạp. Bộ này rất nhỏ, hai chữ thông dụng nhất là 复 (phục, quay lại) và 夏 (hạ, mùa hè).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chỉ làm bộ thủ đỡ dưới đáy chữ, không đứng riêng thành từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Hán-Việt: tuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy": bàn chân lê ở đáy chữ - 夏 (mùa hè) là người lê bước dưới nắng.

Mở khoá kiến thức

Biết 夊 giúp tra: 复 (phục, lặp lại), 夏 (hạ, mùa hè).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.