Nghĩa tiếng Việt
đột nhiên
Âm Hán Việt
mạc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 20 nét
驀 là chữ hình thanh: 馬 (Mã, biểu nghĩa — ngựa) + 莫 (Mạc, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|莫|馬|c1=p|c2=s|t2=horse|ls=psc}}. Nghĩa: bất ngờ, đột ngột, nhanh chóng (như ngựa lồng).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra một cách đột ngột.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: mạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạc": 馬 (ngựa) + 莫 (chớ) — "mạc" như "đột ngột", ngựa 馬 vùng lên bất ngờ chẳng 莫 ai hay, trong tích tắc phi như gió.
Gương Hán-Việt
mạc trong "mạc nhiên" (đột nhiên, bất ngờ)
Mở khoá kiến thức
Biết 驀 (mạc) mở khoá: 驀地 (mạc địa — đột nhiên), 驀然 (mạc nhiên — bất ngờ), thường dùng trong thơ văn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驀 là chữ hình thanh gồm 馬 (ngựa — biểu nghĩa) và 莫 (biểu âm). Nghĩa gốc: thúc ngựa lên, leo lên ngựa một cách đột ngột. Từ đó phát triển nghĩa bóng: đột ngột, bất ngờ, không dự báo trước (如驀地一聲 — đột nhiên một tiếng). Dạng truyền thống dùng trong văn học cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驀然回首,那人却在灯火阑珊处。
Bất chợt ngoảnh đầu lại, người ấy đang ở nơi đèn hoa thưa thớt. (Tân Khí Tật)
- 驀地传来一声巨响。
Bỗng nhiên vang lên một tiếng nổ lớn.
- 他驀然惊醒,发现天已大亮。
Anh ta bỗng tỉnh giấc, phát hiện trời đã sáng hẳn.
- 驀然想起旧时往事。
Bất chợt nhớ lại chuyện xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.