Nghĩa tiếng Việt
đột nhiên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驀 là chữ hình thanh: 馬 (Mã, biểu nghĩa — ngựa) + 莫 (Mạc, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|莫|馬|c1=p|c2=s|t2=horse|ls=psc}}. Nghĩa: bất ngờ, đột ngột, nhanh chóng (như ngựa lồng).
Hán-Việt: mạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mạc": 馬 (ngựa) + 莫 (chớ) — "mạc" như "đột ngột", ngựa 馬 vùng lên bất ngờ chẳng 莫 ai hay, trong tích tắc phi như gió.
Gương Hán-Việt
mạc trong "mạc nhiên" (đột nhiên, bất ngờ)
Mở khoá kiến thức
Biết 驀 (mạc) mở khoá: 驀地 (mạc địa — đột nhiên), 驀然 (mạc nhiên — bất ngờ), thường dùng trong thơ văn cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驀 là chữ hình thanh gồm 馬 (ngựa — biểu nghĩa) và 莫 (biểu âm). Nghĩa gốc: thúc ngựa lên, leo lên ngựa một cách đột ngột. Từ đó phát triển nghĩa bóng: đột ngột, bất ngờ, không dự báo trước (如驀地一聲 — đột nhiên một tiếng). Dạng truyền thống dùng trong văn học cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驀然回首,那人却在灯火阑珊处。
Bất chợt ngoảnh đầu lại, người ấy đang ở nơi đèn hoa thưa thớt. (Tân Khí Tật)
- 驀地传来一声巨响。
Bỗng nhiên vang lên một tiếng nổ lớn.
- 他驀然惊醒,发现天已大亮。
Anh ta bỗng tỉnh giấc, phát hiện trời đã sáng hẳn.
- 驀然想起旧时往事。
Bất chợt nhớ lại chuyện xưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.