Nghĩa tiếng Việt
mực viết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
墨 = 黑 (Hắc, biểu âm: cho âm mò) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất/bột). Chữ hình thanh — 黑 cho âm, 土 gợi nghĩa chất liệu dạng bột/đất. Nghĩa gốc: mực tàu — chất màu đen làm từ bồ hóng và keo, ép thành bánh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mò/mực
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mặc": đen (黑/hắc) như đất (土) — mực tàu mặc đen thẫm, dùng viết chữ Hán ngàn đời.
Gương Hán-Việt
"mặc" trong "mặc thủy" (墨水 — mực), "thủy mặc" (水墨 — tranh thủy mặc), "mặc tích" (墨迹 — vết mực)
Mở khoá kiến thức
Biết 墨 mở khoá: 墨水 (mặc thủy – mực), 水墨 (thủy mặc – tranh thủy mặc), 墨迹 (mặc tích – vết mực)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 墨 là chữ hình thanh (psc): 黑 (biểu âm, cho âm mò; cũng gợi màu đen) + 土 (biểu nghĩa: đất/vật chất đặc). Nghĩa gốc là mực tàu — chất màu đen cổ truyền làm từ bồ hóng và keo súc vật. Từ đây mở rộng: mực nói chung (墨水), màu đen, tranh thủy mặc (水墨). Cũng là họ tên (墨子 — Mặc Tử).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.