Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mò*jìng墨

Nghĩa tiếng Việt

Kính râm, kính mát

Âm Hán Việt

mặc kính

2 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

15 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 副 hoặc 顶, kết hợp với động từ 戴 để chỉ việc đeo kính râm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mặc kính

Từng chữ

  • 墨mặcmực viết
  • 镜kínhgương, kính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 夏天出门,我喜欢戴墨镜。Xiàtiān chūmén, wǒ xǐhuān dài mòjìng. thanh 4
  • 他戴着一副酷酷的墨镜。Tā dàizhe yī fù kùkù de mòjìng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.