Từ vựng tiếng Trung
jìng*tóu镜
头
Nghĩa tiếng Việt
ống kính, khung hình
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
镜
Bộ: 钅 (kim loại)
16 nét
头
Bộ: 页 (trang giấy, đầu)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 镜: Gồm bộ '钅' (kim loại) chỉ ý về vật làm bằng kim loại, và '竟' chỉ âm đọc.
- 头: Gồm bộ '大' (lớn) và '页' (đầu), cả hai liên quan đến ý nghĩa của đầu.
→ 镜头 có nghĩa là thấu kính hoặc ống kính, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc quay phim.
Từ ghép thông dụng
镜头
ống kính
眼镜
kính mắt
后视镜
kính chiếu hậu