Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từKính đầu (jìngtóu) có hai nghĩa: (1) ống kính máy quay/máy ảnh, (2) một cảnh/khung hình trong phim. Dùng nhiều trong điện ảnh, nhiếp ảnh.
Câu ví dụ
- 这个镜头拍得真美。
Khung hình này quay thật đẹp.
- 换个镜头再拍一次。
Đổi ống kính rồi quay lại một lần nữa.
Kết hợp thường gặp
- 特写镜头
cận cảnh, ống kính cận cảnh
- 长镜头
ống kính tele, đoạn quay dài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.