Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jìng*zi镜

Nghĩa tiếng Việt

gương

Âm Hán Việt

kính tử

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 面 hoặc 个 và làm tân ngữ cho động từ 照 (soi)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kính tử

Từng chữ

  • 镜kínhgương, kính
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Gương soi (thường là gương kính). 子 là hậu tố danh từ. Trong văn hóa Trung Quốc, gương có ý nghĩa tâm linh (phản chiếu sự thật).

Câu ví dụ

  • 她每天早上都照镜子。
  • 请帮我拿一下镜子。

Kết hợp thường gặp

  • 照镜子
  • 穿衣镜
  • 镜子前面

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.