Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từGương soi (thường là gương kính). 子 là hậu tố danh từ. Trong văn hóa Trung Quốc, gương có ý nghĩa tâm linh (phản chiếu sự thật).
Câu ví dụ
- 她每天早上都照镜子。
- 请帮我拿一下镜子。
Kết hợp thường gặp
- 照镜子
- 穿衣镜
- 镜子前面
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.