Từ vựng tiếng Trung
jìng*zi

Nghĩa tiếng Việt

gương

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

16 nét

Bộ: (con, trẻ em)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Gương soi (thường là gương kính). 子 là hậu tố danh từ. Trong văn hóa Trung Quốc, gương có ý nghĩa tâm linh (phản chiếu sự thật).

Câu ví dụ

  • 她每天早上都照镜子。 thanh 5
  • 请帮我拿一下镜子。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 照镜子 thanh 5
  • 穿衣镜 thanh 5
  • 镜子前面 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.