Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǎn*jìng

Nghĩa tiếng Việt

kính (mắt)

Âm Hán Việt

nhãn kính

2 chữ27 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với lượng từ phó hoặc song, và kết hợp với động từ đeo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhãn kính

Từng chữ

  • nhãncái mắt
  • kínhgương, kính

Tầng từ vựng

Kính (mắt). Trong tiếng Trung, 测 lượng từ cho kính là 副 (phó). 子 là hậu tố danh từ.

Câu ví dụ

  • 她戴着一副眼镜。
  • 我近视,需要戴眼镜。

Kết hợp thường gặp

  • 戴眼镜
  • 一副眼镜
  • 近视眼镜

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.