Từ vựng tiếng Trung
mò*shuǐr*墨
水
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
mực
5 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
墨
Bộ: 土 (đất)
15 nét
水
Bộ: 水 (nước)
4 nét
儿
Bộ: 儿 (trẻ con)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '墨' có bộ '土' (đất), gợi ý việc mực được làm từ đất hoặc có liên quan đến đất.
- Chữ '水' mang ý nghĩa là nước, rất dễ nhận biết.
- Chữ '儿' thường dùng để chỉ những thứ nhỏ hoặc mang cảm giác gần gũi, thân thuộc.
→ Từ '墨水儿' mang nghĩa là mực nước, thường được dùng để viết.
Từ ghép thông dụng
墨水
mực nước
墨镜
kính râm
黑墨
mực đen