Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

mực viết

Âm Hán Việt

mặc

1 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 墨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

墨 = 黑 (Hắc, biểu âm: cho âm mò) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất/bột). Chữ hình thanh — 黑 cho âm, 土 gợi nghĩa chất liệu dạng bột/đất. Nghĩa gốc: mực tàu — chất màu đen làm từ bồ hóng và keo, ép thành bánh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ thỏi mực, nước mực hoặc làm tính từ chỉ màu đen sẫm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //mực

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mặc": đen (黑/hắc) như đất (土) — mực tàu mặc đen thẫm, dùng viết chữ Hán ngàn đời.

Gương Hán-Việt

"mặc" trong "mặc thủy" (墨水 — mực), "thủy mặc" (水墨 — tranh thủy mặc), "mặc tích" (墨迹 — vết mực)

Mở khoá kiến thức

Biết 墨 mở khoá: 墨水 (mặc thủy – mực), 水墨 (thủy mặc – tranh thủy mặc), 墨迹 (mặc tích – vết mực)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 墨 là chữ hình thanh (psc): 黑 (biểu âm, cho âm mò; cũng gợi màu đen) + 土 (biểu nghĩa: đất/vật chất đặc). Nghĩa gốc là mực tàu — chất màu đen cổ truyền làm từ bồ hóng và keo súc vật. Từ đây mở rộng: mực nói chung (墨水), màu đen, tranh thủy mặc (水墨). Cũng là họ tên (墨子 — Mặc Tử).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她买了一瓶墨水。Tā mǎi le yī píng mòshuǐ. thanh 1

    Cô ấy mua một lọ mực.

  • 老师用毛笔蘸墨写字。Lǎoshī yòng máobǐ zhàn mò xiě zì. thanh 3

    Thầy giáo dùng bút lông chấm mực để viết chữ.

  • 这幅水墨画非常精美。Zhè fú shuǐmò huà fēicháng jīngměi. thanh 4

    Bức tranh thủy mặc này rất tinh tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mò, Hán-Việt mặc, nghĩa là im lặng — cùng Hán-Việt, khác nghĩa

  • 黑 (hắc/đen) là bộ phận trong 墨, đều liên quan đến màu đen

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.